se respecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự trọng, biết tôn trọng bản thân mình: Hành động cư xử theo những nguyên tắc đạo đức và giá trị cá nhân, từ đó đòi hỏi và nhận được sự tôn trọng từ người khác. Nó hàm ý giữ gìn phẩm giá và danh dự của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il est important d'apprendre à se respecter. (Điều quan trọng là phải học cách tự trọng.)
- Pour être respecté par les autres, il faut d'abord se respecter soi-même. (Để được người khác tôn trọng, trước hết phải tôn trọng chính bản thân mình.)
- Ils ont des divergences, mais ils se respectent. (Họ có bất đồng, nhưng họ tôn trọng lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "qui se respecte": (dùng như một cụm tính từ) xứng đáng với danh hiệu, đạt tiêu chuẩn tối thiểu của một loại người/vật nào đó.
- Un restaurant qui se respecte sert du bon vin. (Một nhà hàng xứng đáng với danh hiệu thì phục vụ rượu ngon.)
- Tout étudiant qui se respecte doit lire ce livre. (Bất kỳ sinh viên nào xứng đáng với danh hiệu sinh viên cũng phải đọc cuốn sách này.)
Biến thể và từ gần giống
Respecter (v.t): tôn trọng (ai đó, cái gì đó).
- Respecter la loi. (Tôn trọng pháp luật.)
- Respecter ses parents. (Tôn trọng cha mẹ.)
Respect (n.m): sự tôn trọng.
- Montrer du respect. (Thể hiện sự tôn trọng.)
Respectable (adj): đáng kính, đáng tôn trọng.
- Une personne respectable. (Một người đáng kính.)
Từ đồng nghĩa
- Avoir de l'amour-propre: có lòng tự trọng.
- S'estimer: tự đánh giá cao, quý trọng bản thân.
Thành ngữ liên quan
- Se respecter comme il faut: Tự trọng một cách đúng mực, đầy đủ.
- Il sait se respecter comme il faut, il ne se laisse jamais humilier. (Anh ấy biết tự trọng một cách đúng mực, anh ấy không bao giờ để bị làm nhục.)
tự động từ
- tự trọng
- qui se respectexứng với danh hiệu của mình
- Un soldat qui se respectemột người bộ đội xứng với danh hiệu của mình